Dịch

zoco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈθoko/

Nghĩa chính

  1. Souq (chợ)danh từsouq (market)
  2. Thuận tay tráitính từleft-handed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zocoDạng gốc (base form)
  2. zocasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zocosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zocaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuận tay trái

AI