Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈθoko/
Nghĩa chính
1
Souq (chợ)
danh từ
souq (market)
2
Thuận tay trái
tính từ
left-handed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoco
Dạng gốc
(base form)
zoc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zoco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zoc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
souq
Chợ đường phố, đặc biệt ở các nước nói tiếng Ả Rập và Somali; nơi mọi người mua bán hàng hóa
left-handed
Sử dụng tay trái tốt hơn hoặc khéo léo hơn tay phải
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thuận tay trái
zurdo
Khác
mercado
zocato
AI
1
Souq (chợ)
2
Thuận tay trái
1
Souq (chợ)
2
Thuận tay trái
1
Souq (chợ)
2
Thuận tay trái