Dịch

zocato

tính từ (adjective)
/θoˈkato/

Nghĩa chính

  1. Thuận tay tráitính từleft-handed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zocatoDạng gốc (base form)
  2. zocatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zocatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zocataGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI