Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zocato
tính từ
(adjective)
/θoˈkato/
Nghĩa chính
1
Thuận tay trái
tính từ
left-handed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zocato
Dạng gốc
(base form)
zocat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zocato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zocat
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zoco
zurdo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
left-handed
Sử dụng tay trái tốt hơn hoặc khéo léo hơn tay phải
AI
1
Thuận tay trái
1
Thuận tay trái
1
Thuận tay trái