sinistral
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, đối diện, hoặc ở phía bên tráitính từkhông so sánh (not comparable)Of, facing, or on the left side.
- Thuận tay tráitính từkhông so sánh (not comparable)Left-handed.
- Có các vòng xoắn của chóp xoay hoặc nhô lên về bên trái; đảo ngượctính từkhông so sánh (not comparable)Having the whorls of the spire revolving or rising to the left; reversed.
- Người thuận tay tráidanh từA left-handed person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinistralDạng gốc (base form)
- sinistralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sinistral faultdanh từ | danh từ | Đứt gãy trượt ngang thể hiện sự chuyển động sang trái |
| sinistral fold | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có chuyển động đứt gãy bên trái
- không so sánh (not comparable)Having left lateral fault movement.
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa