Dịch

sinistral fault

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứt gãy trượt ngang thể hiện sự chuyển động sang tráidanh từA strike-slip fault that shows left lateral movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinistral faultDạng gốc (base form)
  2. sinistral faultsSố nhiều (plural)

AI