Dịch

clever clogs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người quá thông minh; một lời nói thông minh; đôi khi được sử dụng như một biểu tượngdanh từSomebody who is rather too clever; a smart aleck; sometimes used as an epithet.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

clever-cloggerydanh từĐồng nghĩa với know-it-allism

Ví dụ

  • ' ,' , arm's . ' , ? ? . .'
  • .
  • .

AI