Dịch

cloggage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị tắcdanh từThe condition of being clogged.
  2. Sự tắc nghẽn gây ra tình trạng nàydanh từThe obstruction that is causing the condition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloggageDạng gốc (base form)
  2. cloggagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI