Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clogwyn
danh từ
(noun)
/ˈ
k
l
ɔ
ɡ
ˌ
w
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Vách đá
danh từ
cliff, precipice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clogwyn
Dạng gốc
(base form)
clogwyn
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Wales
clogwyn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peña
Tảng đá, mỏm đá, vách đá
risco
Vách đá, vách đá dựng đứng
precipicio
Vách đá
AI
1
Vách đá
1
Vách đá
1
Vách đá