Dịch

clogwyn

danh từ (noun)
/ˈklɔɡˌwɪn/

Nghĩa chính

  1. Vách đádanh từcliff, precipice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clogwynDạng gốc (base form)
  2. clogwynsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Walesclogwyn

AI