Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repugn
động từ
(verb)
US
/
r
ə
ˈ
p
j
uː
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phản đối; chống lại
động từ
To oppose or resist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
repugn
repugn
ance
Sự ác cảm cực độ, sự ghê tởm
danh từ
repugn
ant
Đáng ghét, gây ác cảm
tính từ
repugn
er
Ai đó phản đối
danh từ
repugn
ate
Phản đối; chiến đấu chống lại
động từ
Xem thêm 6 từ
Từ liên quan
(related word)
impugn
pugilism
pugnacious
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
repugno
AI
1
Phản đối
1
Phản đối
1
Phản đối