Dịch

pugilism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền Anh; thuật đấu quyền Anhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fighting with fists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pugilismDạng gốc (base form)
  2. pugilismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpugil“fist”

Ngôn ngữ khác

AI