pugilism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền Anh; thuật đấu quyền Anhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fighting with fists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pugilismDạng gốc (base form)
- pugilismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpugil“fist”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quyền Anh