mantenimiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manteniˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự bảo trì, sự bảo dưỡngdanh từmaintenance
- Sự chu cấp, sự duy trìdanh từsupport
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mantenimientoDạng gốc (base form)
- mantenimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coste de mantenimiento | Chi phí bảo dưỡng | |
| estar en mantenimiento | Đang bảo trì | |
| hacer el mantenimiento | Tiến hành bảo dưỡng | |
| servicio de mantenimiento | Dịch vụ bảo trì | |
| mantenimiento de la pazdanh từ | danh từ | Gìn giữ hòa bình |
| técnico de mantenimiento | Thợ bảo trì | |
| mecánico de mantenimiento | Thợ bảo trì |
Ví dụ
- .Chi phí bảo trì những cỗ máy này quá đắt.
- .Hệ thống đang được bảo trì.
- .Ngôi nhà đó cần được bảo dưỡng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bảo trì
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)