Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự bảo dưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)Actions performed to keep some machine or system functioning or in service.
- Bảo trì phần mềmdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Software updates that fix bugs and improve stability rather than adding new features.
- Tiền cấp dưỡng sau ly hôndanh từkhông đếm được (uncountable)Alimony, a periodical payment or a lump sum made or ordered to be made to a spouse after a divorce.
- Tiền cấp dưỡng nuôi condanh từkhông đếm được (uncountable)Child support.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maintenanceDạng gốc (base form)
- maintenancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high maintenance | Đòi hỏi nhiều chăm sóc | |
| low maintenance | Ít tốn công chăm sóc | |
| maintenance cost | Chi phí bảo trì | |
| preventive maintenance | Bảo trì phòng ngừa | |
| regular maintenance | Bảo dưỡng thường xuyên | |
| routine maintenance | Bảo trì định kỳ | |
| low-maintenancetính từ | tính từ | Duy trì chức năng thích hợp trong thời gian dài với ít hoặc không cần bảo trì |
| high-maintenancetính từ | tính từ | Yêu cầu mức độ bảo trì cao để đảm bảo hoạt động bình thường và nếu không có điều đó thì nó có khả năng bị hỏng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chi phí sinh hoạt
- không đếm được (uncountable)Chi phí sinh hoạt, tiền chu cấpMoney required or spent to provide for the needs of a person or a family.
Họ từ (word family)
cùng gốc maintenanceNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hệ thống đang được bảo trì.
- ; bản phát hành bảo trì; phiên bản bảo trì
- .Anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ và các con.