Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Gối ômdanh từA large cushion or pillow, usually cylindrical in shape.
- Miếng đệm, gạc đệmdanh từA pad, quilt, or anything used to hinder pressure, support part of the body, or make a bandage sit easy upon a wounded part; a compress.
- Thanh đệm trục xedanh từA small spacer located on top of the axle of horse-drawn wagons that gives the front wheels enough clearance to turn.
- Củng cố, tăng cường, chống đỡđộng từngoại động từ (transitive)To brace, reinforce, secure, or support.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolsterNguyên thể (infinitive)
- bolstersSố nhiều (plural)
- bolsteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bolsteringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bolster sthcủng cố, tăng cường cái gì
- bolster sth upcủng cố, thúc đẩy cái gìFalling interest rates may help to bolster up the economy.Lãi suất giảm có thể giúp thúc đẩy nền kinh tế.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Gối đỡ đầu cột
- Gối đỡ đầu cột, dầm đệmA short, horizontal structural timber between a post and a beam for enlarging the bearing area of the post and/or reducing the span of the beam.
Ví dụ
- ["] [ Mallord ] ? , ." / " ." .Cậu không biết Turner làm hỏng các bức tranh của mình như thế nào bằng cách đưa một người trông như chiếc gối ôm vào tiền cảnh à? Chà, ngoài đời thực thì phong cảnh nào cũng bị phá hỏng bởi những người còn có hình thù tệ hơn thế." / "Nghe cậu như chiếc gối ôm bị rút hết ruột ấy." Họ bật cười.
- .Bạn cần một số bằng chứng để củng cố cho khẳng định của mình.
- .Bằng chứng mới sẽ củng cố lập luận của bạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bolsterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibolster
- từ tiếng Anh cổbolster“pillow”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bolstr