Dịch

larguero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɾˈɡeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xà ngangdanh từcrossbeam
  2. Khung cửadanh từjamb
  3. Đỡ (trên giường)danh từbolster (in bed)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. largueroDạng gốc (base form)
  2. larguerosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xà ngang
  1. crossbar

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xà ngang

Ví dụ

  • , , , 0-0.

AI