larguero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɾˈɡeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xà ngangdanh từcrossbeam
- Khung cửadanh từjamb
- Đỡ (trên giường)danh từbolster (in bed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- largueroDạng gốc (base form)
- larguerosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xà ngang
- crossbar
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xà ngang
Ví dụ
- , , , 0-0.