Dịch

travesaño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾabeˈsaɲo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xà ngangdanh từcrossbeam
  2. Cái gối đỡ (gối dài)danh từbolster (long pillow)
  3. Một người chuyển giới hoặc một người phụ nữ chuyển giớidanh từa transvestite or trans woman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. travesañoDạng gốc (base form)
  2. travesañosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xà ngang
  1. crossbar

AI