travesaño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾabeˈsaɲo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xà ngangdanh từcrossbeam
- Cái gối đỡ (gối dài)danh từbolster (long pillow)
- Một người chuyển giới hoặc một người phụ nữ chuyển giớidanh từa transvestite or trans woman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travesañoDạng gốc (base form)
- travesañosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xà ngang
- crossbar