Dịch

crosshead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kim loại nối piston với thanh truyền trong động cơdanh từA metal beam that connects a piston to a connecting rod in an engine.
  2. Văn bản lớn, giống như dòng tiêu đề nhưng thường được rút ra từ bài viết, được đặt ở giữa bài viết để chia nhỏ một cách trực quandanh từLarge text, like a headline but typically drawn from the article, placed partway through the article to break it up visually.
  3. Vít có vết lõm hình chữ thập để kẹp và xoay, trái ngược với vít đầu dẹtdanh từA screw with a cross-shaped indentation for gripping and turning, as opposed to a flathead.
  4. Nốt có đầu nốt hình chữ X, biểu thị âm thanh không có âm sắc như tiếng trống hoặc âm tiết rapdanh từA note with an x-shaped notehead, indicating a non-tonal sound such as a drumbeat or a rapped syllable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crossheadDạng gốc (base form)
  2. crossheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crosshead screwdriverdanh từĐồng nghĩa với Phillips screwdriver

Ví dụ

  • [...] , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI