crosshead
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh kim loại nối piston với thanh truyền trong động cơdanh từA metal beam that connects a piston to a connecting rod in an engine.
- Văn bản lớn, giống như dòng tiêu đề nhưng thường được rút ra từ bài viết, được đặt ở giữa bài viết để chia nhỏ một cách trực quandanh từLarge text, like a headline but typically drawn from the article, placed partway through the article to break it up visually.
- Vít có vết lõm hình chữ thập để kẹp và xoay, trái ngược với vít đầu dẹtdanh từA screw with a cross-shaped indentation for gripping and turning, as opposed to a flathead.
- Nốt có đầu nốt hình chữ X, biểu thị âm thanh không có âm sắc như tiếng trống hoặc âm tiết rapdanh từA note with an x-shaped notehead, indicating a non-tonal sound such as a drumbeat or a rapped syllable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crossheadDạng gốc (base form)
- crossheadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crosshead screwdriverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Phillips screwdriver |
Ví dụ
- [...] , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc crossheadNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha