Dịch

crossheading

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khe hở hẹp để thông gió xuyên qua than hoặc đá, ngăn cách hai lối đidanh từA narrow opening for ventilation driven through coal or rock, separating the two passages.
  2. Đồng nghĩa với crossheaddanh từSynonym of crosshead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crossheadingDạng gốc (base form)
  2. crossheadingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI