crossheading
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khe hở hẹp để thông gió xuyên qua than hoặc đá, ngăn cách hai lối đidanh từA narrow opening for ventilation driven through coal or rock, separating the two passages.
- Đồng nghĩa với crossheaddanh từSynonym of crosshead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crossheadingDạng gốc (base form)
- crossheadingsSố nhiều (plural)