travesero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾabeˈseɾo/
Nghĩa chính
- Đi qua-; nằm ngangtính từcross-; horizontal
- Củng cốdanh từbolster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traveseroDạng gốc (base form)
- traveserasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- traveserosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- traveseraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flauta travesera | Sáo ngang |