Dịch

alleviation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giảm nhẹ, sự xoa dịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of alleviating; relief or mitigation.
  2. Sự giảm đau, sự xoa dịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act of reducing pain or anything else unpleasant; easement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alleviationDạng gốc (base form)
  2. alleviationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Ánh sáng duy nhất phát ra từ ô cửa sổ có chấn song cao, và đó không hẳn là ánh sáng mà là sự làm bớt đi vẻ u ám.
  • .Nông nghiệp có ảnh hưởng lớn đến công cuộc giảm nghèo.
  • .Sự giảm nghèo là vấn đề mà các chính phủ trên toàn thế giới phải đối mặt.

AI