alleviation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giảm nhẹ, sự xoa dịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of alleviating; relief or mitigation.
- Sự giảm đau, sự xoa dịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act of reducing pain or anything else unpleasant; easement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alleviationDạng gốc (base form)
- alleviationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ánh sáng duy nhất phát ra từ ô cửa sổ có chấn song cao, và đó không hẳn là ánh sáng mà là sự làm bớt đi vẻ u ám.
- .Nông nghiệp có ảnh hưởng lớn đến công cuộc giảm nghèo.
- .Sự giảm nghèo là vấn đề mà các chính phủ trên toàn thế giới phải đối mặt.