Nghĩa chính
- Sự an ủidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or example of consoling; the condition of being consoled.
- Phần thưởng an ủi, giải khuyến khíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The prize or benefit for the loser.
- Bàn thắng danh dựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A consolation goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consolationDạng gốc (base form)
- consolationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring consolation | Mang lại sự an ủi | |
| consolation goaldanh từ | danh từ | Bàn thắng danh dự |
| consolation prizedanh từ | danh từ | Giải khuyến khích |
| offer consolation | Ngỏ lời an ủi | |
| seek consolation | Tìm kiếm sự an ủi | |
| small consolation | Niềm an ủi nhỏ nhoi | |
| self-consolationdanh từ | danh từ | Hành động hoặc thực hành an ủi hoặc an ủi chính mình |
| consolation finaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với small final |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc consolationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổconsolacion
Cùng gốc (doublet)consolatio
Ví dụ
- [] , , , , —Nếu Charles bị phá sản, anh ấy sẽ thấy một nửa số người quen của mình cũng khánh kiệt, và điều đó, bạn biết đấy, lại là một sự an ủi—
- .Điều đó chẳng an ủi được bao nhiêu.
- .Điều đó chẳng mấy an ủi.