Dịch

consolation

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự an ủidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or example of consoling; the condition of being consoled.
  2. Phần thưởng an ủi, giải khuyến khíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The prize or benefit for the loser.
  3. Bàn thắng danh dựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A consolation goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consolationDạng gốc (base form)
  2. consolationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bring consolationMang lại sự an ủi
consolation goaldanh từBàn thắng danh dự
consolation prizedanh từGiải khuyến khích
offer consolationNgỏ lời an ủi
seek consolationTìm kiếm sự an ủi
small consolationNiềm an ủi nhỏ nhoi
self-consolationdanh từHành động hoặc thực hành an ủi hoặc an ủi chính mình
consolation finaldanh từĐồng nghĩa với small final

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổconsolacion

Cùng gốc (doublet)consolatio

Ví dụ

  • [] , , , , —Nếu Charles bị phá sản, anh ấy sẽ thấy một nửa số người quen của mình cũng khánh kiệt, và điều đó, bạn biết đấy, lại là một sự an ủi—
  • .Điều đó chẳng an ủi được bao nhiêu.
  • .Điều đó chẳng mấy an ủi.

AI