consuelo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈswelo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự an ủidanh từsolace
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consueloDạng gốc (base form)
- consuelosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| premio de consuelodanh từ | danh từ | Giải khuyến khích |
| mal de muchos, consuelo de tontoscụm từ | cụm từ | Khốn khổ yêu công ty |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự an ủi
- consolation
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự an ủi
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh