consolación
B2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/konsolaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Tên nữdanh từ riênga female given name
- Sự an ủi, niềm an ủidanh từconsolation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consolaciónDạng gốc (base form)
- consolacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| premio de consolación | Giải khuyến khích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô bắt đầu làm thơ như một hình thức an ủi nào đó.
- .Giải an ủi của anh ấy chỉ là một cái bắt tay đơn giản.
- , , , .Không có phụ nữ, khởi đầu cuộc đời ta sẽ thiếu đi sự nâng đỡ, đoạn giữa thiếu niềm vui, và đoạn cuối thiếu sự an ủi.