Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aliviamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giảm nhẹ
danh từ
alleviation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aliviamiento
Dạng gốc
(base form)
aliviamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alleviation
Sự giảm nhẹ, sự xoa dịu
AI
1
Sự giảm nhẹ
1
Sự giảm nhẹ
1
Sự giảm nhẹ