Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tax benefit
US
/ˈ
t
æ
k
s
ˈ
b
ɛ
n
.
ə
.
f
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lợi ích thuế
Ví dụ
Home
ownership
can
give
you
tax
benefits
.
Sở hữu nhà có thể mang lại lợi ích thuế.
Xuất hiện ở từ khác
benefit
kết hợp
lợi ích thuế
AI
1
Lợi ích thuế
1
Lợi ích thuế
1
Lợi ích thuế