Dịch

conveniencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kombeˈnjenθja/

Nghĩa chính

  1. Sự tiện lợi, sự thuận tiệndanh từconvenience
  2. Sự phù hợp, sự thích hợpdanh từsuitability
  3. Lợi íchdanh từbenefit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convenienciaDạng gốc (base form)
  2. convenienciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a conveniencia deTheo sự thuận tiện của
por convenienciaVì vụ lợi
tienda de convenienciaCửa hàng tiện lợi

Ví dụ

  • .Anh ấy ở bên cô ấy chỉ vì sự thuận tiện.
  • ¿ ?Bạn có một cuộc hôn nhân vì lợi ích không?
  • ¿ ?Bạn sẽ mua gì ở cửa hàng tiện lợi?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tiện lợi
Sự phù hợp
Lợi ích

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI