conveniencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kombeˈnjenθja/
Nghĩa chính
- Sự tiện lợi, sự thuận tiệndanh từconvenience
- Sự phù hợp, sự thích hợpdanh từsuitability
- Lợi íchdanh từbenefit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convenienciaDạng gốc (base form)
- convenienciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a conveniencia de | Theo sự thuận tiện của | |
| por conveniencia | Vì vụ lợi | |
| tienda de conveniencia | Cửa hàng tiện lợi |
Ví dụ
- .Anh ấy ở bên cô ấy chỉ vì sự thuận tiện.
- ¿ ?Bạn có một cuộc hôn nhân vì lợi ích không?
- ¿ ?Bạn sẽ mua gì ở cửa hàng tiện lợi?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)