Dịch

social benefit

UK/ˈsəʊ.ʃəl ˈbɛn.ɪ.fɪt/US/ˈsoʊ.ʃəl ˈbɛn.ə.fɪt/

Nghĩa chính

  1. Lợi ích xã hội

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tiêm vắc-xin mang lại lợi ích xã hội.

AI