Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
social benefit
UK
/ˈ
s
əʊ
.
ʃ
ə
l
ˈ
b
ɛ
n
.
ɪ
.
f
ɪ
t
/
US
/ˈ
s
oʊ
.
ʃ
ə
l
ˈ
b
ɛ
n
.
ə
.
f
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lợi ích xã hội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prestación social
giống cái
Lợi ích xã hội
Ví dụ
Vaccination
provides
social
benefits
.
Tiêm vắc-xin mang lại lợi ích xã hội.
Xuất hiện ở từ khác
benefit
kết hợp
lợi ích xã hội
AI
1
Lợi ích xã hội
1
Lợi ích xã hội
1
Lợi ích xã hội