Dịch

employee benefit

danh từ (noun)
US/ɛmˈplɔɪi ˈbɛn.ə.fɪt/

Nghĩa chính

  1. Khoản bồi thường không phải lương được cung cấp cho nhân viên ngoài tiền lương hoặc tiền lương bình thường của anh tadanh từA non-wage compensation provided to an employee in addition to his normal wage or salary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. employee benefitDạng gốc (base form)
  2. employee benefitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI