Nghĩa chính
- Khoản bồi thường không phải lương được cung cấp cho nhân viên ngoài tiền lương hoặc tiền lương bình thường của anh tadanh từA non-wage compensation provided to an employee in addition to his normal wage or salary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- employee benefitDạng gốc (base form)
- employee benefitsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- benefitkết hợpphúc lợi nhân viên