servicios là số nhiều của servicio
servicio
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/seɾˈbiθjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- dịch vụ, sự phục vụdanh từA1an organization, system, or act of providing help or work for the public or someone
- nhà vệ sinh, phòng vệ sinhdanh từA1a room equipped with a toilet and sink, especially in a public building
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- servicioDạng gốc (base form)
- serviciosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar en servicio | Đi vào hoạt động | |
| fuera de servicio | Ngừng hoạt động | |
| poner algo al servicio de | Đặt cái gì phục vụ cho | |
| prestar un servicio | Cung cấp dịch vụ | |
| servicio militar | Nghĩa vụ quân sự | |
| ir al servicio | Đi vệ sinh | |
| servicio de mujeres | Nhà vệ sinh nữ | |
| de serviciotrạng từ | trạng từ | Đang làm nhiệm vụ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiện nghi
- Tiện nghi, dịch vụ tiện íchamenity
Xuất hiện ở từ khác
- departmentTiếng Anhtương đương
- dutyTiếng Anhtương đương
- servicesTiếng Anhtương đương
- bañođồng nghĩathường dùng cho nhà vệ sinh công cộng
- favorđồng nghĩasự giúp ích hoặc phục vụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc servicioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Dịch vụ bưu chính ở quốc gia này không nhanh.
- .Máy điều hòa đang ngừng hoạt động.
- "¿ ?" " ."Nhà vệ sinh ở đâu vậy?" "Ở bên trái.