de servicio
trạng từ (adverb)
/de seɾˈbiθjo/
Nghĩa chính
- Đang làm nhiệm vụtrạng từon duty
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| área de servicio | Khu vực dịch vụ | |
| plato de serviciodanh từ | danh từ | Tấm dịch vụ; sạc |
| franco de serviciotính từ | tính từ | Ngoài nhiệm vụ (cảnh sát, quân nhân) |
| puerta de serviciodanh từ | danh từ | Lối vào của thương nhân |
| escalera de serviciodanh từ | danh từ | Cầu thang dịch vụ |
| comisión de servicio | Biệt phái | |
| acto de servicio | Khi thi hành công vụ | |
| chica de servicio | Người giúp việc nữ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh