Dịch

autoservicio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự phục vụdanh từself-service

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoservicioDạng gốc (base form)
  2. autoserviciosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 60 , , , , 1992 , .

AI