Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autoservicio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự phục vụ
danh từ
self-service
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoservicio
Dạng gốc
(base form)
autoservicio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-service
Tự phục vụ
Ví dụ
En
los
años
60
crearon
la
primera
,
y
todavía
emblemática
,
cadena
de
tiendas
por
departamentos
,
Beco
,
y
en
1992
la
primera
ferretería
de
autoservicio
en
grandes
superficies
,
EPA
.
AI
1
Tự phục vụ
1
Tự phục vụ
1
Tự phục vụ