Bỏ qua tới nội dung
Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
fuera de servicio
Nghĩa chính
1
Ngừng hoạt động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关闭
guān bì
Đóng cửa, ngừng hoạt động
Tiếng Anh
stopped
Đã dừng, ngừng hoạt động
collapse
Sụp đổ, ngừng hoạt động, thất bại đột ngột
come to a stop
Dừng lại, ngừng hoạt động
Xuất hiện ở từ khác
down
Tiếng Anh
tương đương
off
Tiếng Anh
tương đương
shut
Tiếng Anh
tương đương
fuera
kết hợp
ngừng hoạt động, hỏng
servicio
kết hợp
ngừng hoạt động, hỏng
AI
1
Ngừng hoạt động
1
Ngừng hoạt động
1
Ngừng hoạt động
Góp ý