Dịch

utility

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thiết thựcdanh từutility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utilityDạng gốc (base form)
  2. utilitysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI