Nghĩa chính
- Dùng hết, tiêu hếtđộng từTo consume, deplete, expend, or exhaust.
- Chiếm, lấyđộng từTo take or occupy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , , Zealand's .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- go throughđồng nghĩatương đương trực tiếp
- remaintrái nghĩanghĩa “dùng hết”, ngược lại với “còn lại”.
- upkết hợpdùng hết
- usekết hợpdùng hết