absorber
B1động từ (verb)
/absoɾˈbeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hấp thụ, hútđộng từto absorb
- Tiêu hao, làm cạn kiệtđộng từto use up, to deplete
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể absorberDanh động từ absorbiendoPhân từ absorbido
| Presente | |
|---|---|
| yo | absorbo |
| tú | absorbes |
| él/ella/Ud. | absorbe |
| nosotros | absorbemos |
| vosotros | absorbéis |
| ellos/Uds. | absorben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiêu hao
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absorber el impacto | Hấp thụ xung lực | |
| absorber la humedad | Hút ẩm | |
| absorber la luz | Hấp thụ ánh sáng | |
| absorber un golpe | Đỡ đòn | |
| absorber información | Chưa có nghĩa | |
| absorber la atención | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cản trước đã hấp thụ một phần va chạm.
- .Cho tôi thời gian để hấp thụ hết tất cả này.
- .Cô ấy hoàn toàn đắm chìm trong một cuốn sách.
Họ từ (word family)
cùng gốc absorberNgôn ngữ khác
Tiếng Anh