absorbimiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/absoɾbiˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự hấp thụ (sự hấp thụ)danh từabsorption (act of absorbing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absorbimientoDạng gốc (base form)
- absorbimientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh