venidero
B1tính từ (adjective)
/beniˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Sắp tới, tương lai, mai sautính từcoming; forthcoming; upcoming (future)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ; . , .Hãy nhanh lên; đừng trông chờ vào những giờ phút sắp tới. Người hôm nay chưa sẵn sàng thì ngày mai sẽ càng không.
- , , .Hiện tại và tác động từ hành động hôm nay của chúng ta lên các thế hệ mai sau là mối quan tâm sâu sắc của chúng tôi.
- .Quân đội Ukraine đã xác định các ưu tiên cho thời gian tới.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- futurođồng nghĩatrang trọng và mang tính văn chương hơn