Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venturo
tính từ
(adjective)
/benˈtuɾo/
Nghĩa chính
1
Sắp tới
tính từ
forthcoming; upcoming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venturo
Dạng gốc
(base form)
ventur
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
venturo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ventur
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最近
zuì jìn
Sắp tới, không lâu nữa
近期
jìn qī
Thời gian tới, sắp tới
未来
wèi lái
Sắp tới
Tiếng Anh
forthcoming
Sắp đến; sắp tới
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
próximo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
venturo
venturo
so
May mắn
tính từ
venturo
samente
May mắn thay
trạng từ
AI
1
Sắp tới
1
Sắp tới
1
Sắp tới