Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yucal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒuˈkal/
Nghĩa chính
1
Mảnh đất trồng yucca
danh từ
piece of land cultivating yucca
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yucal
Dạng gốc
(base form)
yucal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mảnh đất trồng yucca
1
Mảnh đất trồng yucca
1
Mảnh đất trồng yucca