Dịch

yucal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʒuˈkal/

Nghĩa chính

  1. Mảnh đất trồng yuccadanh từpiece of land cultivating yucca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yucalDạng gốc (base form)
  2. yucalesSố nhiều (plural)

AI