Dịch

cinco de yuca

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˌsinko de ˈʃuka/

Nghĩa chính

  1. Một vật hoặc một người nhỏ nhặtdanh từa petty thing or person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinco de yucaDạng gốc (base form)
  2. cincos de yucaSố nhiều (plural)

AI