Dịch

yucateco

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʝukaˈteko/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến bang Yucatán, Mexicotính từof, from or relating to the state of Yucatán, Mexico
  2. Người dân ở the state of Yucatán: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Yucatán, Mexico (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yucatecoDạng gốc (base form)
  2. yucatecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. yucatecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. yucatecaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

maya yucatecodanh từYucatec Maya (ngôn ngữ)
carpintero yucatecodanh từChim gõ kiến Yucatan, Melanerpes pygmaeus
chara yucatecadanh từGiẻ cùi Yucatan, Cyanocorax yucatanicus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI