yucateco
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʝukaˈteko/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Yucatán, Mexicotính từof, from or relating to the state of Yucatán, Mexico
- Người dân ở the state of Yucatán: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Yucatán, Mexico (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maya yucatecodanh từ | danh từ | Yucatec Maya (ngôn ngữ) |
| carpintero yucatecodanh từ | danh từ | Chim gõ kiến Yucatan, Melanerpes pygmaeus |
| chara yucatecadanh từ | danh từ | Giẻ cùi Yucatan, Cyanocorax yucatanicus |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh