Dịch

non-strict

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nghiêm ngặttính từkhông so sánh (not comparable)Not strict.
  2. Về sự bất bình đẳng, đến mức nó bao gồm khả năng bình đẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Of an inequality, such that it includes the possibility of equality.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI