Nghĩa chính
- Thuộc Thanh giáo, theo Thanh giáotính từOf or pertaining to the Puritans, or to their doctrines and practice.
- Khắt khe, nguyên tắc, cứng nhắctính từPrecise in observance of legal or religious requirements; strict; overscrupulous; rigid (often used by way of reproach or contempt).
- Người khắt khedanh từOne who holds puritanical attitudes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puritanicalDạng gốc (base form)
- puritanicalsSố nhiều (plural)
- more puritanicalSo sánh hơn (comparative)
- most puritanicalSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
puritanic-al
Ví dụ
- —, ; , .Nhà tổ chức đưa ra nhiều ý tưởng Thanh giáo kỳ quặc — thậm chí còn ám chỉ đến chính chiếc đầu của Cromwell; nhưng nữ chủ nhà đã bác bỏ mọi đề xuất đó và kiên quyết đứng về phía Mặt trời.
- . , .Xã hội Mỹ có tiêu chuẩn kép khi nói đến tình dục. Chúng ta có điều cấm kỵ mang tính thanh giáo về việc bàn trực tiếp về tình dục, nhưng lại thấy ổn với những hình ảnh khiêu dâm tràn lan trên truyền hình và các tạp chí bóng bẩy.
- .Cha mẹ tôi có quan điểm rất thanh giáo đối với tôn giáo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khắt khe