Dịch

strict construction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách giải thích luật theo nghĩa hẹp, đặc biệt là luật có sự mơ hồdanh từA narrow interpretation of a law, especially a law that contains ambiguity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strict constructionDạng gốc (base form)
  2. strict constructionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rule of strict constructiondanh từĐồng nghĩa với rule of lenity
strict constructionismdanh từTriết lý pháp lý về giải thích tư pháp yêu cầu thẩm phán chỉ áp dụng văn bản như nó được viết mà không rút ra kết luận
strict constructionistdanh từNgười đề xướng chủ nghĩa xây dựng nghiêm ngặt

AI