Nghĩa chính
- Cách giải thích luật theo nghĩa hẹp, đặc biệt là luật có sự mơ hồdanh từA narrow interpretation of a law, especially a law that contains ambiguity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strict constructionDạng gốc (base form)
- strict constructionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rule of strict constructiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rule of lenity |
| strict constructionismdanh từ | danh từ | Triết lý pháp lý về giải thích tư pháp yêu cầu thẩm phán chỉ áp dụng văn bản như nó được viết mà không rút ra kết luận |
| strict constructionistdanh từ | danh từ | Người đề xướng chủ nghĩa xây dựng nghiêm ngặt |
Xuất hiện ở từ khác
- constructionkết hợpcách diễn giải nghiêm ngặt