strict constructionist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đề xướng chủ nghĩa xây dựng nghiêm ngặtdanh từA proponent of strict constructionism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strict constructionistDạng gốc (base form)
- strict constructionistsSố nhiều (plural)