Dịch

dour

C1tính từ (adjective)
UK/ˈdʊə/US/ˈdaʊ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khắt khe, nghiêm nghị, lạnh lùngtính từStern, harsh and forbidding.
  2. Bất khuất, cố chấp, ngoan cốtính từUnyielding and obstinate.
  3. U ám, u sầu, ủ rũtính từExpressing gloom or melancholy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dourDạng gốc (base form)
  2. doursSố nhiều (plural)
  3. dourerSo sánh hơn (comparative)
  4. more dourSo sánh hơn (comparative)
  5. most dourSo sánh nhất (superlative)
  6. dourestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , “ ” — — .Hayek đã viết lời tựa, trong đó ông tuyên bố rằng ông "đã bị mê hoặc" bởi cuốn sách — lời ca ngợi cao từ nhà thông thái nghiêm nghị người Vienna — đến mức ông đọc nó từ đầu đến cuối trong một lần ngồi.
  • cat's .Anh ta lúc nào cũng là một kẻ khó ưa, cau có với cái mặt như đít mèo.
  • .Cô ấy lườm chúng tôi với vẻ mặt lạnh lùng khi chúng tôi đề nghị cô ấy xin lỗi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotsdour
  2. từ tiếng Latinhdūrus“hard, stern”
  3. từ tiếng Ireland trung đạidúr

Cùng gốc (doublet)dure

AI