Nghĩa chính
- Khắt khe, nghiêm nghị, lạnh lùngtính từStern, harsh and forbidding.
- Bất khuất, cố chấp, ngoan cốtính từUnyielding and obstinate.
- U ám, u sầu, ủ rũtính từExpressing gloom or melancholy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc dourVí dụ
- , “ ” — — .Hayek đã viết lời tựa, trong đó ông tuyên bố rằng ông "đã bị mê hoặc" bởi cuốn sách — lời ca ngợi cao từ nhà thông thái nghiêm nghị người Vienna — đến mức ông đọc nó từ đầu đến cuối trong một lần ngồi.
- cat's .Anh ta lúc nào cũng là một kẻ khó ưa, cau có với cái mặt như đít mèo.
- .Cô ấy lườm chúng tôi với vẻ mặt lạnh lùng khi chúng tôi đề nghị cô ấy xin lỗi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotsdour
- từ tiếng Latinhdūrus“hard, stern”
- từ tiếng Ireland trung đạidúr
Cùng gốc (doublet)dure