Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dourine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Che đậy bệnh tật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
covering sickness
AI
1
Che đậy bệnh tật
1
Che đậy bệnh tật
1
Che đậy bệnh tật