estrés
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾes/nguồn
Nghĩa chính
- Căng thẳng, áp lực, stressdanh từstress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estrésDạng gốc (base form)
- estresesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrés terrible | Áp lực rất lớn | |
| trastorno de estrés postraumático | Rối loạn căng thẳng sau sang chấn, hậu chấn tâm lí | |
| aliviar el estrés | Chưa có nghĩa | |
| estrés laboral | Chưa có nghĩa | |
| manejar el estrés | Chưa có nghĩa | |
| nivel de estrés | Chưa có nghĩa | |
| sufrir estrés | Chưa có nghĩa | |
| trastorno por estrés postraumático | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc estrésTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bàn tay nắm chặt có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng.
- .Căng thẳng khi làm mẹ đang vắt kiệt tôi.
- .Căng thẳng trước đây giờ cảm giác thật xa vời.