Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stress
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈstɾes/
Nghĩa chính
1
Dạng thuốc của estrés
danh từ
medicine form of estrés
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stress
Dạng gốc
(base form)
stress
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng thuốc của estrés
1
Dạng thuốc của estrés
1
Dạng thuốc của estrés