estresar
C2động từ (verb)
/estɾeˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Căng thẳngđộng từto stress
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estresarDanh động từ estresandoPhân từ estresado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estreso |
| tú | estresas |
| él/ella/Ud. | estresa |
| nosotros | estresamos |
| vosotros | estresáis |
| ellos/Uds. | estresan |
Họ từ (word family)
cùng gốc estresarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh