Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estresante
B2
tính từ
(adjective)
/estɾeˈsante/
Nghĩa chính
1
Căng thẳng
tính từ
stressful, nerve-racking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estresante
Dạng gốc
(base form)
estresante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧张
jǐn zhāng
Căng thẳng, hồi hộp, lo lắng
剑拔弩张
jiàn bá nǔ zhāng
Giương cung bạt kiếm, căng thẳng, đối đầu gay gắt
紧
jǐn
Căng thẳng, gay cấn
Tiếng Anh
stressful
Căng thẳng
AI
1
Căng thẳng
1
Căng thẳng
1
Căng thẳng