Nghĩa chính
- Rảnh rỗicụm giới từIdle; bored
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be at a loose endcụm từ | cụm từ | Nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , .